nuclear decay—atomic decay
Tra nghĩa tiếng Việt của từ "nuclear decay—atomic decay". Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "nuclear decay—atomic decay" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “nuclear decay—atomic decay” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish